Tủ cấp đông nhanh được sử dụng trong nhà hàng, bếp trung tâm và cơ sở chế biến thực phẩm để hạ nhiệt hoặc cấp đông thực phẩm trong thời gian ngắn, giúp rút ngắn thời gian xử lý trước khi đưa vào bảo quản.
Tuy nhiên, khi lựa chọn thiết bị, không nên chỉ dựa vào giá bán hoặc kích thước tủ. Các thông số như dải nhiệt độ, năng suất cấp đông, số lượng khay, tải trọng mỗi mẻ, thời gian cấp đông và yêu cầu về điện đều ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đáp ứng của thiết bị.
Vậy khi mua tủ cấp đông nhanh cần quan tâm những thông số nào?
1. Dải nhiệt độ

Mỗi nhu cầu xử lý thực phẩm có thể yêu cầu một mức nhiệt khác nhau
Dải nhiệt độ cho biết phạm vi nhiệt độ mà tủ có thể vận hành. Đây là thông số đầu tiên cần kiểm tra vì mỗi nhu cầu xử lý thực phẩm có thể yêu cầu mức nhiệt khác nhau.
Tùy model, tủ cấp đông nhanh có thể đảm nhiệm cả quá trình làm lạnh nhanh và cấp đông. Khi lựa chọn, cần xác định rõ thiết bị sẽ được sử dụng chủ yếu để:
- Làm lạnh nhanh thực phẩm sau chế biến.
- Hạ nhiệt thực phẩm trước khi đưa vào bảo quản.
- Cấp đông thực phẩm để kéo dài thời gian bảo quản.
- Kết hợp làm lạnh và cấp đông trong cùng một thiết bị.
Không nên chỉ quan tâm đến mức nhiệt thấp nhất mà tủ có thể đạt được. Quan trọng hơn là dải nhiệt độ có đáp ứng đúng quy trình sử dụng của bếp hay không.
2. Năng suất cấp đông
Năng suất cho biết khả năng xử lý thực phẩm của tủ trong một khoảng thời gian hoặc một chu trình nhất định. Đây là thông số cần được đối chiếu với sản lượng thực tế của bếp.
Chẳng hạn, một nhà hàng chỉ cần xử lý vài kg thực phẩm mỗi mẻ sẽ có nhu cầu khác với bếp trung tâm phải cấp đông hàng chục kg trong thời gian ngắn.
Khi xem thông số năng suất, nên tìm hiểu rõ nhà sản xuất đang công bố theo:
- Khối lượng thực phẩm mỗi mẻ.
- Khối lượng xử lý trong một chu trình.
- Điều kiện nhiệt độ đầu vào và nhiệt độ mục tiêu.
Không nên lấy một con số năng suất được công bố để áp dụng cho mọi loại thực phẩm, bởi tốc độ cấp đông còn phụ thuộc vào nhiệt độ ban đầu, loại thực phẩm, độ dày và cách sắp xếp trong tủ.
3. Tải trọng mỗi mẻ
Tải trọng là lượng thực phẩm mà tủ có thể xử lý trong một lần vận hành theo điều kiện kỹ thuật của nhà sản xuất.
Thông số này đặc biệt quan trọng với những bếp có sản lượng lớn. Nếu tải trọng của tủ thấp hơn nhu cầu thực tế, nhân viên có thể phải chia thực phẩm thành nhiều mẻ, làm tăng thời gian xử lý.
Ngược lại, nếu nhu cầu sử dụng không cao nhưng chọn thiết bị có tải trọng quá lớn, chi phí đầu tư và diện tích sử dụng có thể không cần thiết.
Vì vậy, nên tính từ nhu cầu thực tế:
Sản lượng cần xử lý → khối lượng mỗi mẻ → số mẻ cần thực hiện → tải trọng tủ phù hợp.
4. Số lượng và kích thước khay

Cần kiểm tra số khay và kích thước khay trước khi chọn tủ cấp đông nhanh
Số khay và kích thước khay quyết định cách bố trí thực phẩm bên trong tủ.
Nếu bếp đang sử dụng khay GN, cần kiểm tra tủ có tương thích với kích thước khay đang có hay không. Ngoài số lượng khay, nên chú ý đến khoảng cách giữa các tầng.
Khoảng cách quá nhỏ có thể gây khó khăn khi đưa khay vào tủ hoặc không phù hợp với những thực phẩm có độ dày lớn. Ngược lại, khoảng cách hợp lý giúp thực phẩm được bố trí thuận tiện và tạo điều kiện cho luồng khí lạnh lưu thông.
Do đó, số khay không nên được xem xét tách rời khỏi kích thước khay và khoảng cách giữa các tầng.
5. Thời gian cấp đông
Tốc độ xử lý là một trong những lý do chính để bếp đầu tư tủ cấp đông nhanh. Vì vậy, thời gian cần thiết để đưa thực phẩm từ nhiệt độ ban đầu xuống nhiệt độ mục tiêu cũng cần được kiểm tra.
Tuy nhiên, thời gian cấp đông thực tế không cố định cho mọi trường hợp. Thông số này có thể thay đổi tùy thuộc vào:
- Loại thực phẩm.
- Nhiệt độ ban đầu.
- Khối lượng thực phẩm.
- Độ dày của thực phẩm.
- Cách sắp xếp trên khay.
- Nhiệt độ mục tiêu.
Khi tham khảo thông số kỹ thuật, nên xem cả điều kiện thử nghiệm đi kèm thay vì chỉ so sánh thời gian cấp đông giữa các model.
6. Dung tích khoang tủ
Dung tích quyết định không gian bố trí thực phẩm bên trong tủ. Tuy nhiên, dung tích lớn không đồng nghĩa với năng suất cấp đông cao hơn trong mọi trường hợp.
Khi chọn mua tủ cấp đông nhanh, cần cân đối giữa dung tích, số khay và tải trọng mỗi mẻ. Một tủ có khoang lớn nhưng không được thiết kế để xử lý khối lượng tương ứng sẽ không mang lại hiệu quả như kỳ vọng.
Đối với bếp có sản lượng ổn định, nên chọn dung tích dựa trên khối lượng thực phẩm thực tế cần xử lý trong mỗi chu trình, thay vì chọn tủ lớn nhất trong cùng phân khúc.

Xác định khối lượng thực phẩm mỗi chu trình để chọn dung tích phù hợp
7. Kích thước bên ngoài
Kích thước tủ cần được kiểm tra trước khi quyết định mua, đặc biệt với những bếp có mặt bằng hạn chế.
Ngoài chiều rộng, chiều sâu và chiều cao, cần tính đến:
- Khoảng không gian cần thiết xung quanh thiết bị.
- Hướng mở cửa.
- Vị trí đặt tủ.
- Lối vận chuyển thiết bị vào bếp.
- Kích thước cửa ra vào hoặc thang máy nếu cần đưa tủ lên tầng.
Một thiết bị có thông số kỹ thuật phù hợp nhưng không thể bố trí thuận tiện trong mặt bằng thực tế sẽ gây khó khăn trong quá trình sử dụng.
8. Công suất điện và yêu cầu về nguồn điện
Công suất điện là thông số cần kiểm tra để đảm bảo hệ thống điện của bếp đáp ứng được yêu cầu vận hành.
Trước khi lắp đặt, nên xác định:
- Điện áp sử dụng.
- Nguồn điện 1 pha hay 3 pha.
- Công suất điện của thiết bị.
- Yêu cầu về đường điện và thiết bị bảo vệ nếu có.
Đối với những model công suất lớn, việc kiểm tra nguồn điện trước khi mua giúp hạn chế tình trạng phải cải tạo hệ thống điện sau khi thiết bị được đưa về.
9. Công suất lạnh và hệ thống lạnh
Nếu tài liệu kỹ thuật của thiết bị có công bố công suất lạnh, đây cũng là thông số nên tham khảo khi so sánh các model.
Công suất lạnh liên quan đến khả năng tạo lạnh của hệ thống, trong khi công suất điện thể hiện nhu cầu sử dụng điện của thiết bị. Hai thông số này không nên đánh đồng với nhau.
Ngoài ra, có thể kiểm tra loại môi chất lạnh, cấu hình hệ thống lạnh và các yêu cầu kỹ thuật liên quan. Với thiết bị sử dụng thường xuyên trong bếp công nghiệp, những thông tin này sẽ hữu ích khi cần bảo trì hoặc xử lý sự cố về sau.
10. Hệ thống điều khiển

Hệ thống điều khiển giúp kiểm soát nhiệt độ và thời gian trong từng chu trình
Tủ cấp đông nhanh thường phải thực hiện các chu trình làm lạnh hoặc cấp đông theo nhiệt độ và thời gian cụ thể. Vì vậy, hệ thống điều khiển cũng là một yếu tố cần xem xét.
Có thể kiểm tra thiết bị có:
- Màn hình hiển thị nhiệt độ.
- Cài đặt thời gian.
- Điều chỉnh nhiệt độ.
- Các chương trình vận hành được cài đặt sẵn.
- Chức năng cảnh báo khi có bất thường.
Đối với bếp sử dụng thiết bị nhiều lần trong ngày, hệ thống điều khiển trực quan sẽ giúp nhân viên thao tác thuận tiện và hạn chế sai sót trong quá trình vận hành.
11. Vật liệu và khả năng vệ sinh
Tủ cấp đông nhanh được sử dụng trực tiếp trong môi trường bếp nên vật liệu và khả năng vệ sinh cũng cần được quan tâm.
Nên kiểm tra:
- Vật liệu khoang bên trong.
- Độ kín của gioăng cửa.
- Bề mặt có dễ vệ sinh hay không.
- Các vị trí có khả năng đọng nước hoặc bám thực phẩm.
- Khả năng vệ sinh và bảo trì các bộ phận liên quan.
Thiết kế bên trong càng thuận tiện cho việc vệ sinh sẽ càng phù hợp với môi trường bếp nhà hàng và cơ sở chế biến thực phẩm, nơi thiết bị phải được làm sạch thường xuyên.
12. Nên chọn mua tủ cấp đông nhanh như thế nào?
Không nên bắt đầu bằng việc chọn model có thông số lớn nhất. Cách phù hợp hơn là xác định loại thực phẩm, sản lượng mỗi ngày, khối lượng mỗi mẻ, nhiệt độ cần đạt và không gian lắp đặt.
Sau đó mới đối chiếu với các thông số của từng model để tìm thiết bị đáp ứng vừa đủ nhu cầu.
Với nhà hàng có sản lượng nhỏ, nên ưu tiên thiết bị có kích thước và tải trọng phù hợp thay vì đầu tư dư công suất. Với bếp trung tâm hoặc cơ sở chế biến có sản lượng lớn, cần chú trọng hơn đến năng suất, tải trọng mỗi mẻ, thời gian chu trình và khả năng vận hành liên tục.
Kết luận
Khi mua tủ cấp đông nhanh, không nên chỉ nhìn vào một thông số riêng lẻ. Dải nhiệt độ, năng suất, tải trọng mỗi mẻ, số lượng khay, thời gian cấp đông, dung tích, kích thước, công suất điện và hệ thống điều khiển cần được xem xét đồng thời để đánh giá thiết bị có thực sự phù hợp với nhu cầu hay không.
Một lựa chọn tốt không nhất thiết là thiết bị có thông số cao nhất, mà là thiết bị có cấu hình phù hợp với sản lượng, quy trình vận hành và điều kiện thực tế của bếp.
Hotline: 0913 868 999
Showroom: Số 7, đường số 1, phường Hạnh Thông, TP.HCM
Blog: https://cosmicvn.blogspot.com/
Fanpage: https://www.facebook.com/thietbibepnhahangcosmic/